• ĐỒNG HỒ NHỰA CAO CẤP MH
1 2 3
  • Van bướm vô lăng Dongwoo

Van bướm xuất xứ Hàn Quốc với công nghệ tiên tiến, hiện đại, giá cả phải chăng

 

  1. Thiết kế

    _ Áp lực : JIS 5K / 10K ; PN 10/16; ANSI 150 LBS
    _ Tiêu chuẩn kiểm nghiệm : API 598 , BS 5155
    _ Đánh giá chất lượng trực quan theo tiêu chuẩn : MSS-SP-25
    _ Vận hành : tay gạt, tay quay hoặc khí nén, điện từ
    _ Sơn thân : xanh da trời bằng sơn tĩnh điện RAL 5017. Độ dày lớp phủ cuối 75~100 micron
  2. Tính năng nổi bật

    • Bích trên tiêu chuẩn BS 5211
    • Hai trục
    • Vòng đệm có thể thay thế
    • Có trục chống vỡ
    • Vô lăng xoay dễ dàng
    • Kín khít khi đóng
    • Kết cấu đồng tâm
    • Có thể xoay 2 chiều dễ dàng
    • Cấu trúc vòng đệm theo hình Sin, ở giữa nhô lên
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC
Kích thước Ød L L1 H1 H2 H3 Trục vuông Bích trên Trọng lượng
inch mm           Tùy cihinhr Tự động D ISO 5211 kg
1-2/2" 40 40 40 220 54 120 33 12 11x11 F07 2.5
2" 50 52 43 220 68 130 33 12 11x11 F07 3.0
2-1/2" 65 64 46 220 77 138 33 12 11x11 F07 4.0
3"  80 76 46 260 84 157 33 14 11x11 F07 4.5
4" 100 101 52 260 105 170 33 14 11x11 F 07 5.0
5"  125 126 56 285 135 200 33 17 14x14 F 07 6.5
6" 150 149 56 285 135 200 33 17 14x14 F07 8.0
8" 200 196 60 285 183 237 33 22 17x17 F07 12.5
10" 250 244 68 285 223 286 50 22 22x22 F10 19.5
12" 300 294 78 285 255 314 50 22 22x22 F10 30.5
14" 350 333 78 285 280 340 50 27 22x22 F10 55
16" 400 384 102 285 310 378 60 27 27X27 F14 70
18" 450 435 114 285 350 400 60 27 27x27 F14 95
20" 500 485 127 285 380 440 80 40 27x27 F16 128
22" 550 534 142 285 396 485 80 40 36x36 F16 222
24" 600 573 154 285 448 510 80 40 36x36 F16 265
26" 650 624 165 285 463 530 80 40 36x36 F16 265
28" 700 674 165 285 500 580 110 40 36x36 F16 295
30" 750 716 190 285 520 590 110 48 46x46 F25 350
32"  800 767 190 285 565 630 110 48 46x46 F25 430
36" 900 860 203 285 670 700 150 48 46x46 F25 600
40" 1000 970 216 285 725 750 150 48 46x46 F25 720
44" 1100 1010 216 285 780 840 150 48 46x46 F25 805
48" 1200 1173 254 285 860 900 150 48 46x46 F25 860
52" 1300 1272 280 285 920 970 180 59 55x55 F30 940
56" 1400 1371 280 285 970 1010 180 59 55x55 F30 1100
64" 1600 1572 360 285 1120 1160 180 59 55x55 F30 1450
72" 1800 1740 360 285 1210 1270 200 59 55x55 F40 1850
                       

 

VẬT LIỆU
STT Tên bộ phận Vật Liệu S.L
1 Thân van Gang (FC) 1
Đĩa Van SCS313/CF8 1
3 Vòng đệm EPDM 1
4 Trục trên Trục dưới 1
5 Trục dưới SS304 1
6 Vòng bọc ngoài EPDM 1
7 Gioăng trục EPDM 2
8 Vòng chup Thép 1
Đĩa trên Thép 1
10 Bulông Inox 2
11 Bu lông dưới Thép 1
Vận hành Tay gạt, vô lăng, thiết bị truyền động

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH HÒA

VAN VÒI ĐỒNG

THIẾT BỊ VAN VÒI

MINH HÒA

VAN VÒI MINH HÒA
CÔNG TY MINH HÒA