• ĐỒNG HỒ NHỰA CAO CẤP MH
1 2 3
  • VAN GANG SCI HAI CHIỀU, MẶT BÍCH, TY CHÌM

- Thân van bằng gang, cánh bằng cao su đặc biệt, sơn phủ EPOXY
Cánh và nêm bọc bằng cao su
- T/chuẩn mặt bích JIS10K & BS 10K
- Áp lực làm việc 10kg/cm2
- Nhiệt độ làm việc max 1200 C
- Sử dụng cho nước.

THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC

Kích thước

DN

L (mm)

H

mm

ØW

mm

Trọng lượng tương đối(g) Số vòng
PN 10 / 16 PN 25  PN 10 PN 16 PN 25
50 178 216 257 180 11 11 13 17.5
65 190 241 292 180 15 15 17 22
80 203 283 315 200 20 20 22 20
100 226 305 387 224 33 33 38 25
125 254 381 425 250 60 60 70 31
150 267 406 474 250 60 60 70 31
200 292 419 577 280 96 98 110 41
250 330 457 673 315 140 143 167 41
300 356 502 772 355 201 211 247 49
350 381 572 945 400 323 328 413 43
400 406 610 1075 450 460 490 571 49
450 432 660 1160 500 590 621 740 55
500 457 711 1275 623 831 869 1047 61
600 508 787 1490 623 1225 1275 1529 73

 

 

VẬT LIỆU
STT Bộ phận Chất liệu Mô tả trong ASTM  Mô tả trong chuẩn BS
1 Thân van Gang A 126 Class B 1452 Grade 220 , 250 , 300
2 Nắp van Gang dẻo
 

A 536 Grade 65-45-12

A 536 Grade 80-55-6

A 395

                     400/12

2789 Grade 500/7

                    600/3

3 Đĩa van
4 Đệm Đồng B62 1400 LG 2
Thép không rỉ A276 Type 304 ,431 970 Grade 304 , 316 , 431
Hợp kim đồng nhôm B 148 C 95200 1400 AB.1
5 Trục Đồng đàn hồi cao

B16 

B21

2872 CA 104
Thép không rỉ A276 Type 304 , 316 , 431 970 Grade 304 , 316 , 431
Hợp kim đồng nhôm

B124

B132

B150

2872 CA 104
6 Ốc áp lực Đồng B62 1400 LG2
Hợp kim đồng nhôme  B 148 C95200 1400 AB1
Thép không rỉ A276 Type 304 , 316 , 431 970 Grade 304, 316 , 431

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH HÒA

VAN VÒI ĐỒNG

THIẾT BỊ VAN VÒI

MINH HÒA

VAN VÒI MINH HÒA
CÔNG TY MINH HÒA